So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Faetano
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 11:29 | 11 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:15 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 4:18 | 9 | 14 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:11 | 1 | 15 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 |
SS Murata
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 10:30 | 7 | 14 | |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:15 | 2 | 15 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:15 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:13 | 1 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 4:11 | 12 | 13 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:7 | 6 | 11 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
San Marino Girone A
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
San Marino Girone A
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
San Marino Girone A
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
01
12
01
12
T
H
3.5
1.5
X
X
San Marino Girone A
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1.5
X
X
San Marino Super Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
San Marino Girone A
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
00
01
00
01
T
3
X
San Marino Girone A
12
12
12
12
San Marino Super Cup
00
20
00
20
San Marino Girone A
00
20
00
20
B
2.5/3
X
San Marino Girone A
05
06
05
06
San Marino Girone A
01
02
01
02
San Marino Girone A
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
20
21
20
21
San Marino Girone A
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
20
23
20
23
Chưa có dữ liệu
San Marino Super Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
San Marino Super Cup
00
20
00
20
San Marino Girone A
01
02
01
02
San Marino Girone A
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
00
10
00
10
San Marino Girone A
00
00
00
00
San Marino Girone A
10
50
10
50
San Marino Girone A
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
02
25
02
25
San Marino Girone A
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
San Marino Super Cup
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
San Marino Super Cup
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
10
32
10
32
San Marino Girone A
02
12
02
12
San Marino Girone A
00
00
00
00
San Marino Girone A
00
02
00
02
San Marino Super Cup
11
14
11
14
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
San Marino Super Cup
00
11
00
11
San Marino Girone A
30
61
30
61
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
San Marino Girone A
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
San Marino Super Cup
01
12
01
12
San Marino Girone A
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
San Marino Girone A
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Super Cup
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
San Marino Girone A
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
04
06
04
06
San Marino Super Cup
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
San Marino Girone A
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
10
11
10
11
San Marino Girone A
00
02
00
02
B
2.5
X
San Marino Super Cup
00
20
00
20
San Marino Girone A
00
31
00
31
T
3
T
San Marino Girone A
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
San Marino Girone A
01
02
01
02
San Marino Girone A
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
San Marino Girone A
4 Ngày
San Marino Girone A
7 Ngày
San Marino Girone A
14 Ngày
San Marino Girone A
4 Ngày
San Marino Girone A
7 Ngày
San Marino Girone A
14 Ngày



