So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Limonest
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 11:22 | 13 | 13 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | 15 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:14 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:10 | 19 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 13 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:7 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Creteil
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 17:20 | 12 | 14 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:9 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:11 | 16 | 10 | 23% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | 7 | 12 | 17% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
01
02
01
02
French Championnat Amateur
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
02
14
02
14
French Championnat Amateur
01
01
01
01
T
1.5/2
X
French Championnat Amateur
00
11
00
11
T
2.5
X
French Championnat Amateur
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
20
21
20
21
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
France Ligue 5
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
France Ligue 5
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
00
10
00
10
French Championnat Amateur
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
French Championnat Amateur
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
French Championnat Amateur
12
14
12
14
French Championnat Amateur
33
54
33
54
T
H
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
20
20
20
20
French Championnat Amateur
10
10
10
10
B
2/2.5
X
French Championnat Amateur
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày



