So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:25 | 19 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:13 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:12 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:11 | 18 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:6 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Bobigny A.C.
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:11 | 10 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 7 | 5 | 2:6 | 10 | 16 | 8% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 14 | 14% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
01
02
01
02
French Championnat Amateur
22
34
22
34
French Championnat Amateur
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
French Championnat Amateur
01
01
01
01
French Championnat Amateur
00
23
00
23
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
00
02
00
02
B
2
H
French Championnat Amateur
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
31
31
31
31
French Championnat Amateur
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
12
12
12
12
French Championnat Amateur
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
10
11
10
11
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
00
00
00
00
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
00
00
00
00
H
2/2.5
X
French Championnat Amateur
00
02
00
02
B
2.5
X
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
22 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
22 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày



