So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Andrezieux
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 15:14 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 8:10 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 9 | 1 | 7:4 | 21 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 3 |
| Khách | 8 | 1 | 7 | 0 | 3:2 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 22:23 | 23 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:11 | 16 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 14:12 | 20 | 3 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:4 | 13 | 2 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
00
11
00
11
French Championnat Amateur
00
10
00
10
French Championnat Amateur
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
00
30
00
30
French Championnat Amateur
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
French Championnat Amateur
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
01
01
01
01
B
1.5/2
X
French Championnat Amateur
00
11
00
11
French Championnat Amateur
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
00
10
00
10
French Championnat Amateur
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
French Championnat Amateur
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
10
10
10
10
French Championnat Amateur
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
01
02
01
02
French Championnat Amateur
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
French Championnat Amateur
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
00
11
00
11
French Championnat Amateur
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
02
05
02
05
French Championnat Amateur
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
13
13
13
13
French Championnat Amateur
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
20
20
20
20
French Championnat Amateur
33
54
33
54
B
H
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
11
32
11
32
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
00
02
00
02
T
2.5
X
French Championnat Amateur
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
31
31
31
31
French Championnat Amateur
21
21
21
21
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
French Championnat Amateur
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
01
00
01
French Championnat Amateur
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
22 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
22 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày



