So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colmar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 19:20 | 20 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | 12 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:9 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:9 | 12 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:3 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
FC Chambly
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 9:19 | 9 | 16 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:11 | 6 | 13 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:11 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 2:10 | 9 | 15 | 8% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 14 | 14% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
01
01
01
01
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
10
42
10
42
French Championnat Amateur
00
11
00
11
French Championnat Amateur
10
31
10
31
French Championnat Amateur
00
02
00
02
French Championnat Amateur
00
10
00
10
French Championnat Amateur
10
20
10
20
French Championnat Amateur
02
03
02
03
French Championnat Amateur
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
00
31
00
31
B
B
2.5
1
T
X
France Ligue 5
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
42
52
42
52
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
01
11
01
11
B
2
H
Hạng 3 Pháp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
00
11
00
11
French Championnat Amateur
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
20
00
20
Cúp Pháp
00
11
00
11
French Championnat Amateur
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
00
00
00
00
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
00
11
00
11
B
2.5
X
French Championnat Amateur
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
02
13
02
13
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
French Championnat Amateur
10
20
10
20
French Championnat Amateur
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
21
61
21
61
T
H
3.5
1.5
T
T
French Championnat Amateur
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày



