So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:17 | 20 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:8 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 8 | 2 | 9:7 | 17 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:4 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 |
Chantilly
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:18 | 12 | 14 | |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:11 | 2 | 16 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:4 | 18 | 3 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 6 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
10
12
10
12
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
20
40
20
40
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
01
00
01
French Championnat Amateur
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
20
43
20
43
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
13
24
13
24
French Championnat Amateur
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
00
12
00
12
French Championnat Amateur
10
21
10
21
Cúp Pháp
11
12
11
12
French Championnat Amateur
00
11
00
11
Cúp Pháp
01
03
01
03
French Championnat Amateur
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
2.5
T
French Championnat Amateur
00
12
00
12
French Championnat Amateur
21
23
21
23
B
T
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
02
13
02
13
French Championnat Amateur
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
00
10
00
10
French Championnat Amateur
01
01
01
01
Giao hữu
11
21
11
21
French Championnat Amateur
23
33
23
33
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
3 Ngày
French Championnat Amateur
10 Ngày
French Championnat Amateur
24 Ngày
French Championnat Amateur
3 Ngày
French Championnat Amateur
10 Ngày
French Championnat Amateur
24 Ngày



