So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Avranches
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:16 | 18 | 8 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:10 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:12 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 6:3 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 |
Les Herbiers
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:10 | 25 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 5 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:9 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:5 | 21 | 5 | 38% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 11 | 17% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | 14 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
French Championnat Amateur
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
01
11
01
11
French Championnat Amateur
10
31
10
31
French Championnat Amateur
00
10
00
10
B
2.5
X
French Championnat Amateur
10
40
10
40
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
10
12
10
12
French Championnat Amateur
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
00
20
00
20
French Championnat Amateur
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Pháp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
01
21
01
21
B
2.5
T
Hạng 3 Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
French Championnat Amateur
21
23
21
23
French Championnat Amateur
01
02
01
02
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
00
01
00
01
French Championnat Amateur
10
11
10
11
Cúp Pháp
30
31
30
31
French Championnat Amateur
11
21
11
21
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
French Championnat Amateur
01
12
01
12
French Championnat Amateur
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
French Championnat Amateur
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
12
42
12
42
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
14
00
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
10
21
10
21
B
2
T
French Championnat Amateur
20
20
20
20
T
2
H
French Championnat Amateur
11
11
11
11
French Championnat Amateur
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
00
00
00
00
French Championnat Amateur
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
French Championnat Amateur
01
02
01
02
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
2 Ngày
French Championnat Amateur
10 Ngày
French Championnat Amateur
24 Ngày
French Championnat Amateur
3 Ngày
French Championnat Amateur
10 Ngày
French Championnat Amateur
24 Ngày



