Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panserraikos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 2 | 13 | 7:40 | 5 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:16 | 4 | 14 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:24 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:15 | 0 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 3 | 12 | 2:20 | 6 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:7 | 5 | 13 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:13 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 |
AE Kifisias
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 23:24 | 19 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:11 | 9 | 9 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:13 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 10 | 2 | 11:9 | 22 | 7 | 25% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 9 | 25% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:5 | 11 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
50
00
50
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
03
44
03
44
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày
VĐQG Hy Lạp
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày



