So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karsiyaka
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 4 | 1 | 23:10 | 37 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 13:4 | 22 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:7 | 25 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Kutahyaspor
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 13 | 2 | 1 | 39:10 | 41 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 22 | 1 | |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 20:5 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:4 | 16 | ||
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 19:5 | 36 | 1 | 69% |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 10:1 | 22 | 1 | 78% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
31
31
31
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
2.5/3
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
23
24
23
24
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



