So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 2 | 5 | 21:18 | 29 | 6 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 9:6 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:12 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:10 | 22 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:2 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:8 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 4 | 12 | 6:35 | 4 | 16 | |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 5:22 | 3 | 16 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:13 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:15 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 6 | 9 | 1:15 | 9 | 16 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 1:9 | 6 | 16 | 11% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:6 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
04
18
04
18
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14
15
14
15
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
06
04
06
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



