So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeni Orduspor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 40:18 | 32 | 3 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 22:7 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18:11 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 16:7 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:3 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Yeni Amasya Spor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 15:23 | 16 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:12 | 12 | 9 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:11 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 7:11 | 16 | 12 | 19% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:5 | 12 | 7 | 33% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:6 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
25
02
25
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
31
51
31
51
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
42
42
42
42
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
32
32
32
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
23
33
23
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



