So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Suvermez
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 12:27 | 13 | 16 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:14 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4:13 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:10 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 5:15 | 14 | 15 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:7 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:8 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Kilis Bld.Spor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 13:22 | 19 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:10 | 10 | 11 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:12 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 7:10 | 19 | 11 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:5 | 10 | 10 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



