So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeni Diyarbakirspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 17:23 | 18 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:10 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:13 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 11:9 | 25 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:5 | 14 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:4 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
Turk Metal 1963
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 18:17 | 17 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:6 | 11 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:2 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 9:9 | 23 | 6 | 38% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:3 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | 8 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
62
21
62
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



