So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
12 Bingol Spor
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 37:15 | 38 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 17:4 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:11 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 17:5 | 30 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:0 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Agri 1970 Spor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 19:13 | 19 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:7 | 12 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:6 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:6 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 9:7 | 15 | 13 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 6:4 | 9 | 12 | 11% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:3 | 6 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24
26
24
26
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
16
02
16
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
42
21
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
43
30
43
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Giao hữu
03
23
03
23
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
06
110
06
110
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
40
70
40
70
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



