So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inkilapspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 13:19 | 19 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:11 | 8 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 8:8 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 7:8 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:5 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Bulvarspor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 21:25 | 21 | 10 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:10 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:10 | 24 | 3 | 38% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:3 | 16 | 1 | 44% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
B
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
2
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
62
21
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
72
21
72
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



