So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 27:14 | 31 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:8 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:6 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 10:5 | 28 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:2 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
EdirnesporGenclik
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 2 | 12 | 12:34 | 8 | 16 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:18 | 7 | 16 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:16 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:13 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 9:13 | 17 | 13 | 19% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:7 | 13 | 3 | 33% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:6 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
25
02
25
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
24
25
24
25
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



