So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Corluspor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:15 | 28 | 5 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:8 | 7 | 13 |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:7 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:7 | 22 | 4 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:2 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Silivrispor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:21 | 22 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:10 | 14 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:11 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 9:8 | 21 | 8 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:4 | 12 | 5 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
T
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
37
12
37
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
2.5
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



