So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:23 | 24 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:10 | 9 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:13 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 10:8 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:5 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 |
Kucukcekmece
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:15 | 28 | 4 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 14:7 | 16 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:8 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 9:6 | 21 | 5 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:2 | 12 | 4 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
B
2/2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



