So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 11:21 | 14 | 13 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:11 | 7 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:10 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 3:9 | 13 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:5 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Fethiye
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 13:24 | 14 | 14 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:12 | 7 | 15 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:12 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 8:10 | 17 | 11 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 9 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
32
00
32
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
43
10
43
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
B
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
2
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



