So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Muglaspor
[LB-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 28:9 | 38 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:3 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:6 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 7 | 2 | 17:6 | 34 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 9:2 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:4 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Osmanlispor FC
[LB-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 8 | 1 | 36:21 | 38 | 3 | |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 19:11 | 20 | 3 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:10 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 14:7 | 35 | 3 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:3 | 20 | 2 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:4 | 15 | 5 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
44
20
44
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



