So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ankaragucu
[LB-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 26:20 | 31 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:9 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:11 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 15:12 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:6 | 11 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:6 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 |
Adana 1954
[LB-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 28:20 | 34 | 7 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 16:3 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:17 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 11:11 | 25 | 8 | 32% |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 8:2 | 21 | 2 | 60% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 3:9 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
44
11
44
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày



