So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Altinordu
[LB-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 6 | 11 | 12:36 | 12 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:16 | 2 | 19 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:20 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:11 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 6:17 | 18 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:6 | 9 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:11 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Erzin Belediyespor
[LB-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 2 | 6 | 30:20 | 35 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 19:13 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:7 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 10:9 | 24 | 9 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:5 | 14 | 7 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
41
71
41
71
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
13
00
13
T
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày



