So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 28:21 | 32 | 7 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:4 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:17 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 10 | 3 | 17:9 | 31 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 9:1 | 19 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:8 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 0 | 2 | 18 | 14:88 | 2 | 20 | |
| Chủ | 11 | 0 | 1 | 10 | 10:53 | 1 | 20 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4:35 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:28 | 1 | ||
| Tất cả | 20 | 0 | 3 | 17 | 4:40 | 3 | 20 | 0% |
| Chủ | 11 | 0 | 2 | 9 | 3:23 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 1:17 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
B
B
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
04
16
04
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
27
03
27
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
H
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
H
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
3
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
18
13
18
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
9 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày



