0
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 35:10 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 24:1 | 24 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:9 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 19:5 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 12:1 | 24 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 16:18 | 20 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:13 | 10 | 8 | |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:5 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:2 | 14 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 9 | 4 | 4:10 | 15 | 12 | 13% |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:7 | 6 | 13 | 0% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Champions League Nữ
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
3.5
T
Champions League Nữ
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
04
18
04
18
B
B
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
4 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
19 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
26 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
5 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
19 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
26 Ngày



