So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Levante UD
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 2 | 12 | 8:30 | 5 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:13 | 1 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:17 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 9 | 5 | 6:10 | 12 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Nữ Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 35:11 | 35 | 2 | |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 24:2 | 24 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:9 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 19:5 | 36 | 2 | 69% |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 12:1 | 25 | 1 | 89% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
24
11
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
08
03
08
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
H
3.5/4
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
24
10
24
B
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
13
13
13
13
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Champions League Nữ
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Champions League Nữ
25 Ngày



