So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Granada CF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:28 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:19 | 4 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:9 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 5 | 8 | 6:14 | 11 | 15 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:9 | 2 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 |
Nữ CDEF Logrono
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 6 | 9 | 10:28 | 6 | 15 | |
| Chủ | 8 | 0 | 2 | 6 | 7:19 | 2 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:9 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | ||
| Tất cả | 15 | 0 | 8 | 7 | 5:15 | 8 | 16 | 0% |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:9 | 4 | 15 | 0% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:6 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
2/2.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
Spanish Ladies Premier League B
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22
23
22
23
B
H
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
12
24
12
24
B
2.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
B
6
2.5/3
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày



