So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 39:26 | 27 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 20:15 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 19:11 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:16 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 12:12 | 24 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:7 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:5 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 |
Nữ RCD Espanyol
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:23 | 16 | 11 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:18 | 5 | 13 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:11 | 17 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:7 | 11 | 7 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
23
55
23
55
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
10
22
10
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
T
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
4/4.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
H
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
3/3.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
13
15
13
15
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
3
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14
25
14
25
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
5/5.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Champions League Nữ
26 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày



