VS
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hercules CF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 21:23 | 26 | 9 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:8 | 19 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 9:15 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 13 | 5 | 7:12 | 16 | 18 |
| Chủ | 9 | 1 | 8 | 0 | 3:2 | 11 | 14 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 4:10 | 5 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
Sevilla Atletico
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 12:17 | 19 | 17 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:7 | 15 | 13 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 3:10 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 3:10 | 17 | 17 | 16% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:5 | 8 | 19 | 10% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:5 | 9 | 14 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
11
15
11
15
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
50
80
50
80
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
34
12
34
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
22 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
22 Ngày



