Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cwmbran Celtic
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 0 | 6 | 12 | 13:44 | 6 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:16 | 3 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 8:28 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:14 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 6:16 | 15 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:8 | 5 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Cardiff Draconians FC
[S-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:22 | 26 | 8 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 14:9 | 15 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:13 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:14 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 9:12 | 19 | 13 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 10 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:8 | 8 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
21
01
21
T
3
H
Wales FAW Championship
01
22
01
22
T
3
T
Cúp Wales FA
01
42
01
42
Wales FAW Championship
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Wales FAW Championship
13
14
13
14
Wales FAW Championship
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
01
21
01
21
T
3
H
Cúp Wales FA
01
42
01
42
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
23
33
23
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
12
43
12
43
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
42
52
42
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Wales FA
02
13
02
13
Wales FAW Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
21
01
21
B
3
H
Wales FAW Championship
02
02
02
02
Cúp Wales FA
01
42
01
42
Wales FAW Championship
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
00
00
00
00
Wales FAW Championship
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Wales FAW Championship
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
29 Ngày
Wales FAW Championship
8 Ngày
Wales FAW Championship
15 Ngày
Wales FAW Championship
29 Ngày



