So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Verona Youth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 28:27 | 26 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15:15 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 10:11 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 11 | 3 | 14:10 | 26 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:5 | 12 | 14 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 |
Atalanta Youth
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 32:26 | 29 | 6 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:12 | 13 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 18:14 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 16:9 | 28 | 3 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:3 | 14 | 7 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 10:6 | 14 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Primavera 1
11
22
11
22
Primavera 1
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Primavera 1
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Primavera 1
00
03
00
03
Primavera 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
11
11
11
11
Primavera 1
20
30
20
30
Primavera 1
10
30
10
30
Primavera 1
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Primavera 1
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Primavera 1
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
22
22
22
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
11
00
11
H
3
X
Primavera 1
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Trofeo Dossena Cup
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
01
32
01
32
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
01
23
01
23
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
01
01
01
01
Primavera 1
03
13
03
13
Primavera 1
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
20
61
20
61
Primavera 1
00
20
00
20
Primavera 1
11
33
11
33
Primavera 1
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
21
32
21
32
Coppa Italia Primavera
10
61
10
61
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
12
01
12
Primavera 1
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Primavera 1
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Primavera 1
11
33
11
33
Primavera 1
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
4 Ngày
Primavera 1
7 Ngày
Primavera 1
14 Ngày
Primavera 1
4 Ngày
Primavera 1
7 Ngày
Primavera 1
14 Ngày



