So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cesena Youth
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 39:29 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:8 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 19:21 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 11 | 3 | 19:14 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:4 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Frosinone Youth
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 21:33 | 18 | 19 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:16 | 12 | 14 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:17 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 8:14 | 23 | 14 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:8 | 14 | 8 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:6 | 9 | 16 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
21
24
21
24
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
03
45
03
45
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
11
33
11
33
Primavera 1
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Primavera 1
11
21
11
21
Coppa Italia Primavera
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primavera 1
31
72
31
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
31
00
31
Primavera 1
02
14
02
14
T
3
T
Primavera 1
20
30
20
30
T
3
H
Primavera 1
10
30
10
30
T
3
H
Primavera 1
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Primavera 1
31
31
31
31
Primavera 1
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
02
14
02
14
T
3
T
Primavera 1
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
20
42
20
42
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
02
33
02
33
T
B
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Primavera 1
20
30
20
30
Primavera 1
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
Coppa Italia Primavera
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
10
12
10
12
Primavera 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
02
12
02
12
Primavera 1
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
22
00
22
Primavera 1
02
14
02
14
B
3
T
Primavera 1
10
10
10
10
B
3
X
Primavera 1
01
11
01
11
T
3
X
Primavera 1
11
33
11
33
Primavera 1
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
4 Ngày
Primavera 1
7 Ngày
Primavera 1
14 Ngày
Primavera 1
4 Ngày
Primavera 1
7 Ngày
Primavera 1
14 Ngày



