Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 37:15 | 39 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 19:4 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:11 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:6 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 6 | 2 | 17:6 | 33 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 7:2 | 17 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:4 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 |
Lille OSC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 2 | 5 | 33:22 | 32 | 4 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:8 | 19 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 17:14 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 9:7 | 25 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 4 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:5 | 11 | 9 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Intercontinental Cup
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
43
21
43
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
04
17
04
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
51
11
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
61
20
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
34
03
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Lille OSC | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
UEFA Champions League
12 Ngày
Europa League
6 Ngày
VĐQG Pháp
9 Ngày
Europa League
13 Ngày



