Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 2 | 10 | 15:27 | 17 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:15 | 8 | 15 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:12 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 6:7 | 20 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 2:4 | 10 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Arminia Bielefeld
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 27:24 | 19 | 14 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:10 | 13 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:14 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:6 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 11:9 | 23 | 7 | 29% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | 10 | 11 | 22% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
3/3.5
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
12
42
12
42
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
51
11
51
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
16 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày
Hạng hai Đức
7 Ngày
Hạng hai Đức
16 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày



