Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 30:19 | 29 | 4 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:6 | 18 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:13 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 16:9 | 26 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:6 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 27:27 | 23 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 16:10 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:17 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:13 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:13 | 18 | 11 | 25% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:8 | 8 | 15 | 25% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
21
31
21
31
B
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
22
24
22
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
15
04
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
22
62
22
62
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hartmann |
| Điều khiển RB Leipzig | 6T 3H 1B |
| Điều khiển SC Freiburg | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
3 Ngày
VĐQG Đức
10 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
4 Ngày
Europa League
8 Ngày
VĐQG Đức
11 Ngày



