Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 26:25 | 27 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 18 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:16 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 14:16 | 25 | 11 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 11:5 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 3:11 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Hermannstadt
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 7 | 12 | 17:35 | 13 | 15 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:20 | 7 | 16 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:15 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 2 | 10 | 9 | 6:14 | 16 | 14 | 10% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:8 | 10 | 14 | 18% |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 1:6 | 6 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
40
80
40
80
VĐQG Romania
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
8 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
18 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
18 Ngày



