Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Carrick Rangers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:39 | 20 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:21 | 7 | 12 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:18 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:18 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 13:18 | 24 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:9 | 8 | 12 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 10:9 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:6 | 11 |
Linfield FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 5 | 5 | 35:16 | 38 | 4 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 26:5 | 28 | 2 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:11 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:7 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 9 | 3 | 13:3 | 36 | 4 | 43% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:1 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:2 | 12 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bắc Ireland
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Northern Ireland shield cup
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Northern Ireland shield cup
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
32
32
32
32
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
40
70
40
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Northern Ireland shield cup
02
02
02
02
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
01
23
01
23
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
10
20
10
20
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
4 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
11 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
18 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
11 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
18 Ngày



