Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Servette
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 30:36 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:16 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:12 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 11:21 | 17 | 11 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:10 | 6 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:11 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
Lausanne Sports
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 27:27 | 21 | 9 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:17 | 14 | 7 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:10 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 11 | 4 | 11:8 | 20 | 10 | 17% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 10:4 | 15 | 5 | 30% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:4 | 5 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandro Scharer |
| Điều khiển Servette | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Lausanne Sports | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày



