Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 2 | 5 | 36:22 | 41 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17:9 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 19:13 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 12:11 | 24 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
La Louviere
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 15:21 | 20 | 14 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:6 | 13 | 10 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 10:15 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 8:9 | 24 | 11 | 20% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 4:3 | 15 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:6 | 9 | 12 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
30
61
30
61
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
VĐQG Bỉ
00
40
00
40
T
Cúp Bỉ
11
23
11
23
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
Cúp Bỉ
01
22
01
22
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
VĐQG Bỉ
00
04
00
04
VĐQG Bỉ
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển Club Brugge | 2T 2H 0B |
| Điều khiển La Louviere | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Bỉ
8 Ngày
UEFA Champions League
12 Ngày
VĐQG Bỉ
8 Ngày
VĐQG Bỉ
14 Ngày
VĐQG Bỉ
22 Ngày



