So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deveronvale
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 31:53 | 25 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:27 | 14 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:26 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:19 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 9:21 | 21 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:8 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:13 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Banks o Dee
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 28:17 | 30 | 8 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:8 | 20 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:9 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 9:13 | 15 | 16 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:6 | 10 | 15 | 22% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:7 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
10
10
10
10
Scotland Highland League
20
40
20
40
Scotland Highland League
00
20
00
20
Scotland Highland League
10
16
10
16
Scotland Highland League
20
61
20
61
Scotland Highland League
02
13
02
13
Scotland Highland League
01
22
01
22
Scotland Regional Cup
21
41
21
41
B
H
4
1.5/2
T
T
Scotland Highland League
11
13
11
13
Cúp FA Scotland
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
03
24
03
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
10
13
10
13
Scotland Highland League
10
11
10
11
Scotland Highland League
20
25
20
25
Scotland Highland League
01
32
01
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
40
50
40
50
Scotland Highland League
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
10
30
10
30
Scotland Highland League
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Regional Cup
21
41
21
41
B
H
4
1.5/2
T
T
Scotland Highland League
40
50
40
50
Scotland Highland League
00
02
00
02
Scotland Highland League
00
10
00
10
Scotland Highland League
31
41
31
41
Scotland Highland League
21
33
21
33
Scotland Highland League
02
14
02
14
Scotland Highland League
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
30
30
30
30
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Regional Cup
21
41
21
41
T
H
4
1.5/2
T
T
Scotland Regional Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
40
40
40
40
Scotland Highland League
00
10
00
10
Scotland Highland League
00
31
00
31
Cúp FA Scotland
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland Highland League
21
31
21
31
T
3
T
Scotland Highland League
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
00
10
00
10
Scotland Highland League
00
00
00
00
Scotland Highland League
40
50
40
50
Scotland Highland League
00
13
00
13
Scotland Highland League
10
22
10
22
Scotland Highland League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
00
03
00
03
Scotland Highland League
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
21 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
21 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày



