So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Clachnacuddin
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 50:14 | 41 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 31:7 | 21 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 7 | 3 | 15:5 | 37 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 10:2 | 23 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:3 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Brechin City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 4 | 3 | 54:14 | 43 | 2 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 34:8 | 27 | 1 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:6 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 22:10 | 34 | 5 | 45% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:4 | 22 | 3 | 50% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:6 | 12 | 10 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
01
02
01
02
Scotland Highland League
10
23
10
23
Scotland Highland League
00
00
00
00
Cúp FA Scotland
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
01
32
01
32
Scotland Highland League
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
11
23
11
23
Scotland Regional Cup
01
32
01
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
20
60
20
60
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
Scotland Highland League
01
01
01
01
Cúp FA Scotland
00
21
00
21
Scotland Highland League
10
70
10
70
Scotland Highland League
10
11
10
11
Scotland Highland League
01
12
01
12
Scotland Highland League
00
00
00
00
Scotland Highland League
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
20
60
20
60
Scotland Highland League
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Regional Cup
01
32
01
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
00
11
00
11
Scotland Highland League
11
24
11
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
00
02
00
02
Scotland Highland League
40
60
40
60
Scotland Highland League
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
20
50
20
50
Scotland Highland League
20
40
20
40
Scotland Highland League
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
00
30
00
30
B
B
5
2
X
X
Scotland Highland League
10
10
10
10
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Scotland Highland League
00
31
00
31
H
B
3.5
1/1.5
T
X
Scotland Regional Cup
01
32
01
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Scotland
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Scotland Highland League
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
01
01
01
01
B
3
X
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
Scotland Highland League
21
62
21
62
T
3.5/4
T
Scotland Highland League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
21 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
21 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày



